𨃖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦化切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦化切【集韻】枯化切,𠀤音跨。【說文】踞也。
Thuyết Văn
居也。从足。荂聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
苦化切。按此恐又跨字之異體。
【𨃖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 荂 (khoai) Phiên thiết: Khổ hóa thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 化 (hóa) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khoá (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cư (Ở. Như {yến cư} [燕居]) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư