𨃶 Tổng quan ghếch ghếch chân [Eng: to put one's feet up on a table] UnicodeU+280F6Bộ thủ157.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư