𨃺 Tổng quan nập tấp nập [Eng: in a rush] UnicodeU+280FABộ thủ157.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư