𨄉
Tổng quan
sững đứng sững [Eng: to stand transfixed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 楚限切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】楚限切,音剗。【類篇】徒騎也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰸎
sững đứng sững [Eng: to stand transfixed]
| Phản thiết | 楚限切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【集韻】楚限切,音剗。【類篇】徒騎也。
Dị thể: 𰸎