𨄊
Tổng quan
tế tế (ngựa chạy mau) [Eng: horse runs fast]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 倉結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tế tế (ngựa chạy mau) [Eng: horse runs fast]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】倉結切,音妾。行也。
Tự hình
- Khải thư