𨄏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphjeu
Phản thiết匹妙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】撫招切【集韻】紕招切,𠀤音漂。與𧽤同。【玉篇】輕行也。 又【集韻】匹妙切,音剽。義同。

Tự hình

  • Khải thư