𨄙
Tổng quan
đẽo lẽo đẽo [Eng: along, along behind]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 卽玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同跼。【鶡冠子·王鈇篇】天地跼跼。【註】或作𨄙。【等韻】卽玉切,音哫。【正字通】觚竹之荒有鳥曰𨄙,翼生於股,熒見則孕。
Tự hình
- Khải thư
đẽo lẽo đẽo [Eng: along, along behind]
| Phản thiết | 卽玉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【字彙補】同跼。【鶡冠子·王鈇篇】天地跼跼。【註】或作𨄙。【等韻】卽玉切,音哫。【正字通】觚竹之荒有鳥曰𨄙,翼生於股,熒見則孕。