𨄳 Tổng quan bò bò lết [Eng: be hardly able to drag one's legs along] UnicodeU+28133Bộ thủ157.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư