𨄴 Tổng quan chụp chụp ảnh UnicodeU+28134Bộ thủ157.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chụp chụp ảnh; chụp mũ; cái chụp đèn [Eng: to capture; to label; chimney (of lamps)] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư