𨄵 Tổng quan sạo sục sạo [Eng: to scour, to search] UnicodeU+28135Bộ thủ157.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư