𨄻 Tổng quan dừng dừng chân [Eng: to stop, to halt] UnicodeU+2813BBộ thủ157.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư