𨅁 Tổng quan sụp đổ sụp, sụp lạy, suy sụp [Eng: collapse, crumple UnicodeU+28141Bộ thủ157.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư