𨅁

Tổng quan

sụp đổ sụp, sụp lạy, suy sụp [Eng: collapse, crumple

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư