𨅍

Tổng quan

rén rón rén [Eng: to walk on tiptoe]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết丑犯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】丑犯切,音毯。【揚雄·蜀郡賦】𨅍凄秋,發陽春。【註】以足踏地而歌曰𨅍。【正字通】踏地歌。本作蹋,蹋與踏同,俗作躢,𨅍卽躢之譌。○按十七畫𨇧字,《廣韻》音丑犯切。疑𨅍卽爲𨇧字之譌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨁴 · 𨁴