𨅎

Tổng quan

duỗi duỗi thẳng ra, duỗi chân [Eng: to stretch out one's hand, legs]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchuad
Phản thiết麤最切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】麤最切【集韻】取外切,𠀤音襊。【玉篇】行貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨄒