𨅐

Tổng quan

què người què [Eng: crippled, lame]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】䟼,或作𨅐。詳䟼字註。

Tự hình

  • Khải thư