𨅔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzom
Phản thiết徂含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徂合切【集韻】昨合切,𠀤音雜。【玉篇】止也。 又【集韻】祖含切,音簪。又徂含切,音蠶。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨅕