𨅨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 抽庚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】抽庚切,音瞠。與蹚同。距也。【釋名】棠,𨅨也。在車兩旁𨅨𨏥使不得進卻也。《字彙》譌作𨅝,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 抽庚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【集韻】抽庚切,音瞠。與蹚同。距也。【釋名】棠,𨅨也。在車兩旁𨅨𨏥使不得進卻也。《字彙》譌作𨅝,非。