𨅮

Tổng quan

vồ hổ vồ [Eng: being clawed by tiger]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vồ hổ vồ [Eng: being clawed by tiger]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư