𨅮 Tổng quan vồ hổ vồ [Eng: being clawed by tiger] UnicodeU+2816EBộ thủ157.12Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vồ hổ vồ [Eng: being clawed by tiger] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư