𨅰 Tổng quan chững chập chững [Eng: be toddling] UnicodeU+28170Bộ thủ157.12Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư