𨅼 Tổng quan láy láy đi láy lại [Eng: to repeat again and again] UnicodeU+2817CBộ thủ157.12Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư