𨆂

Tổng quan

cấm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsap
Phản thiết悉合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm cấm

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】私盍切【集韻】悉合切,𠀤音靸。𨆂𨆂,行貌。

Tự hình

  • Khải thư