𨆃
Tổng quan
khúm khúm núm [Eng: to cringe]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居吟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居吟切,音今。【類篇】坐也。 又【集韻】【類篇】𠀤巨禁切,音噤。義同。
Tự hình
- Khải thư
khúm khúm núm [Eng: to cringe]
| Phản thiết | 居吟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居吟切,音今。【類篇】坐也。 又【集韻】【類篇】𠀤巨禁切,音噤。義同。