𨆆 Tổng quan UnicodeU+28186Bộ thủ157.13Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết丘癸切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】丘癸切,虧上聲。舉足也。Tự hìnhKhải thư