𨆍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力涉切,音獵。與躐同。【禮·曲禮·毋踖席疏】升席不由前爲𨆍席。【左思·蜀都賦】涉𨆍寥廓。【註】經過也。

Tự hình

  • Khải thư