𨆣 Tổng quan vợn vợn nước [Eng: to draw (water)] UnicodeU+281A3Bộ thủ157.13Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư