𨆤 Tổng quan quằn quằn quại, quằn quặn [Eng: to squirm] UnicodeU+281A4Bộ thủ157.13Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư