𨆪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hing1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khengh |
| Phản thiết | 牽盈切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】去盈切【集韻】【韻會】牽盈切【正韻】丘京切,𠀤音卿。【玉篇】一足行貌。 又【廣韻】苦定切【集韻】【韻會】詰定切,𠀤音磬。又【正韻】丘正切,音慶。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫏕