𨆲 Tổng quan UnicodeU+281B2Bộ thủ157.14Số nét21Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết鄔本切Thanh mẫu影 Nguồn gốc Khang Hy【集韻】鄔本切,音熅。㒚或从足。安也。通作穩。俗作𡘫,非。Tự hìnhKhải thư