𨇀 Tổng quan khiễng khập khiễng [Eng: to be limping] UnicodeU+281C0Bộ thủ157.14Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư