𨇓 Tổng quan gượm hãy gượm, gượm đã [Eng: hand on, wait, hold it] UnicodeU+281D3Bộ thủ157.15Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư