𨇗
Tổng quan
sịch tiếng máy chạy sình sịch [Eng: the continuous throbbing of a machine]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 狼狄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】狼狄切,音歷。【類篇】足所經踐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬦣
sịch tiếng máy chạy sình sịch [Eng: the continuous throbbing of a machine]
| Phản thiết | 狼狄切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】狼狄切,音歷。【類篇】足所經踐。
Dị thể: 𬦣