𨇤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇前切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】相然切,音僊。行步敧危貌。與躚同。【玉篇】行也。【莊子·大宗師】跰𨇤而鑑於井。【音義】司馬云:病不能行,故跰𨇤也。 又【正韻】蘇前切,音先。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫏨
| Quảng Đông | sin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇前切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】相然切,音僊。行步敧危貌。與躚同。【玉篇】行也。【莊子·大宗師】跰𨇤而鑑於井。【音義】司馬云:病不能行,故跰𨇤也。 又【正韻】蘇前切,音先。義同。
Dị thể: 𫏨