𨇯
Pinyin: shuāng
Tổng quan
[動] 跭𨇯:豎立。《廣韻.平聲.江韻》:「跭,跭𨇯,立也。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuāng |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srung |
| Phản thiết | 所江切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 跭𨇯:豎立。《廣韻.平聲.江韻》:「跭,跭𨇯,立也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所江切【集韻】疎江切,𠀤音雙。跭𨇯,竦立也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰸇