𨇵 Tổng quan nhào nhào lộn, ngã nhào [Eng: to somersault, fall over] UnicodeU+281F5Bộ thủ157.18Số nét25Cấu trúcleft-mid-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-mid-rightTự hìnhKhải thư