𨈅 Tổng quan UnicodeU+28205Bộ thủ157.21Số nét28Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】䠯或作𨈅。【揚子·方言】𨈅、折,拔也。出㲻爲升,出火爲𨈅。【註】一作䠯。 又一曰行也。《方言》:䠯,抍,拔也。出㲻爲抍。Tự hìnhKhải thư