𨈘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
| Phản thiết | 山巧切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】山巧切,稍上聲。𨈘𨈘,體長貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | saau2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sraux |
| Phản thiết | 山巧切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】山巧切,稍上聲。𨈘𨈘,體長貌。