𨈚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
| Phản thiết | 頻脂切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】房脂切【集韻】【韻會】頻脂切,𠀤音琵。䠸𨈚,體柔。或作𨉮、𨉊。通作毗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨉉 · 𨉊 · 𨉮 · 𨉉
| Quảng Đông | pei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
| Phản thiết | 頻脂切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】房脂切【集韻】【韻會】頻脂切,𠀤音琵。䠸𨈚,體柔。或作𨉮、𨉊。通作毗。
Dị thể: 𨉉 · 𨉊 · 𨉮 · 𨉉