𨉈 Tổng quan UnicodeU+28248Bộ thủ158.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết他頂切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】他頂切,庁上聲。身長直也。Tự hìnhKhải thư