𨉣
Pinyin: hā
Tổng quan
cáp cáp cáp đại tiếu (cười lớn) [Eng: laugh loudly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hā |
|---|---|
| Quảng Đông | haa1 |
| Phản thiết | 虛加切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 彎腰。如:「點頭𨉣腰」。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛加切,音岈。身傴貌。
Tự hình
- Khải thư