𨊌 Tổng quan lăn lăn lóc [Eng: be scattered] UnicodeU+2828CBộ thủ158.12Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư