𨊰 Tổng quan kìn kìn kìn [Eng: in flocks] UnicodeU+282B0Bộ thủ159.3Số nét10Cấu trúcleft-rightPhồn thể𨊰Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】音訖。Tự hìnhKhải thưDị thể: 䢀 · 䢀