𨊻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 堅奚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】堅奚切,音雞。車兩轊。【周禮·夏官·大馭】祭兩軹。【註】故書軹爲𨊻,謂車兩轊也。【正字通】《考工記》有軹無𨊻,𨊻當爲軹之譌耳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨐆 · 𨐆
| Phản thiết | 堅奚切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】堅奚切,音雞。車兩轊。【周禮·夏官·大馭】祭兩軹。【註】故書軹爲𨊻,謂車兩轊也。【正字通】《考工記》有軹無𨊻,𨊻當爲軹之譌耳。
Dị thể: 𨐆 · 𨐆