𨋌 Tổng quan huênh huênh hoang [Eng: to talk big] UnicodeU+282CCBộ thủ159.4Số nét11Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggwang1 Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư