𨋑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 古勇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】居竦切【集韻】古勇切,𠀤音拱。【廣韻】輞也。【集韻】車輞。又轢也。 又【集韻】巨勇切,音䅃。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
|---|---|
| Phản thiết | 古勇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【廣韻】居竦切【集韻】古勇切,𠀤音拱。【廣韻】輞也。【集韻】車輞。又轢也。 又【集韻】巨勇切,音䅃。義同。