𨋕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngiangh |
|---|---|
| Phản thiết | 魚向切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤魚向切,音仰。【玉篇】轎𨋕。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngiangh |
|---|---|
| Phản thiết | 魚向切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 漾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤魚向切,音仰。【玉篇】轎𨋕。