𨋚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrienx |
|---|---|
| Phản thiết | 尼展切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】尼展切,音碾。【說文】轢也。【廣韻】車轢物也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬨅
| Hán ngữ Trung cổ | nrienx |
|---|---|
| Phản thiết | 尼展切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】尼展切,音碾。【說文】轢也。【廣韻】車轢物也。
Dị thể: 𬨅