𨋪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrung |
|---|---|
| Phản thiết | 虛江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛江切,音肛。擊也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥫕 · 𥫖
| Hán ngữ Trung cổ | hrung |
|---|---|
| Phản thiết | 虛江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛江切,音肛。擊也。
Dị thể: 𥫕 · 𥫖