𨋮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết敕倫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼宏切,音橫。羣車聲。 又敕倫切,音春。與䡅同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𰺆