𨌈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | den |
|---|---|
| Phản thiết | 徒年切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒年切【集韻】亭年切,𠀤音田。【集韻】𨌈𨌈,喜動貌。【呂覽】天子𨌈𨌈敐敐,莫不載悅。【註】喜悅之貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫐍
| Hán ngữ Trung cổ | den |
|---|---|
| Phản thiết | 徒年切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】徒年切【集韻】亭年切,𠀤音田。【集韻】𨌈𨌈,喜動貌。【呂覽】天子𨌈𨌈敐敐,莫不載悅。【註】喜悅之貌。
Dị thể: 𫐍