𨍄 Tổng quan cộ ghe cộ, xe cộ [Eng: vehicles] UnicodeU+28344Bộ thủ159.8Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư